Chủ quyền năng lượng và chương mới trong hành trình chuyển đổi của Việt Nam
29 Tháng 6, 2026
Pauline Tamesis, Điều phối viên Thường trú Liên Hợp Quốc tại Việt Nam
Ramla Khalidi, Trưởng Đại diện thường trú UNDP tại Việt Nam
Bài viết được đăng lần đầu trên Báo Công thương.
Việt Nam đang bước vào một chương mới của quá trình chuyển đổi chính trị và thể chế. Sau Đại hội Đảng toàn quốc vào tháng 1, bầu cử Quốc hội vào tháng 3 và kỳ họp đầu tiên của Quốc hội khóa mới vào tháng 4, một thế hệ lãnh đạo mới đã chính thức đảm nhận trọng trách điều hành đất nước. Trong khi bộ máy hành chính tiếp tục được hoàn thiện và đổi mới, một ưu tiên vẫn không thay đổi: cam kết chiến lược của Việt Nam trong duy trì tăng trưởng chất lượng cao đồng thời thúc đẩy các mục tiêu phát thải ròng bằng không và tăng cường khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu. Những ưu tiên này đã được thể chế hóa trong các chính sách từ Trung ương đến địa phương và lồng ghép vào quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội cũng như các chương trình, kế hoạch quốc gia.
Chủ quyền năng lượng trước sức ép ngày càng lớn
Tuy nhiên, ngay trong giai đoạn chuyển tiếp này, đội ngũ lãnh đạo mới đã phải đối mặt với một phép thử về chủ quyền năng lượng. Khi giá dầu thế giới vượt ngưỡng 100 USD/thùng vào đầu năm nay, người tiêu dùng Việt Nam chứng kiến giá nhiên liệu tăng mạnh: giá xăng đạt gần 35.000 đồng/lít vào tháng 3 năm 2026, trong khi giá dầu diesel vượt 42.000 đồng/lít vào đầu tháng 4 – tăng lần lượt 65% và 132% so với tháng 2. Những đợt tăng giá đột biến này, bắt nguồn từ bất ổn địa chính trị, đã bộc lộ sự phụ thuộc mang tính cấu trúc của Việt Nam vào nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch , đồng thời cho thấy sự cấp thiết của việc đẩy nhanh quá trình chuyển đổi năng lượng.
Báo cáo tháng 5/2026 của Bộ Công Thương (Báo cáo số 312/BC-BCT ngày 13/5/2026) đưa ra một cảnh báo sâu sắc hơn. Việt Nam đã trở thành quốc gia nhập khẩu năng lượng ròng từ năm 2015, với tỷ trọng nhập khẩu trong tổng tiêu thụ năng lượng sơ cấp tăng từ 8,5% lên gần 44% vào năm 2025 (53,6 triệu tấn dầu quy đổi - TOE). Dự báo cho thấy mức phụ thuộc này vẫn sẽ ở mức đáng kể, khoảng 27% vào năm 2045 (63,8 triệu TOE). Đồng thời, hệ thống điện cũng đang đối mặt với những hạn chế mang tính cấu trúc. Ngay cả khi tất cả các dự án năng lượng tái tạo trong Điều chỉnh Quy hoạch điện VIII được triển khai đúng tiến độ, Việt Nam vẫn có thể thiếu hụt từ 14% đến 16% sản lượng điện thương phẩm vào năm 2030. Nếu chậm xử lý các điểm nghẽn về lưới điện hạn chế khả năng hấp thụ nguồn điện tái tạo, mức thiếu hụt có thể tăng lên tới 20%, thậm chí 28% trong những kịch bản bất lợi hơn.
Từ phụ thuộc nhiên liệu hóa thạch đến chuyển dịch năng lượng công bằng
Đây không phải là những con số kỹ thuật khô khan, mà là lời cảnh báo về nền tảng của tăng trưởng trong tương lai. Bất ổn năng lượng đe dọa năng lực cạnh tranh công nghiệp, sự ổn định của chuỗi cung ứng và khả năng chống chịu của nền kinh tế vĩ mô. Việc phụ thuộc lớn vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu cũng khiến Việt Nam dễ bị tác động bởi những cú sốc bên ngoài nằm ngoài tầm kiểm soát. Vì vậy, an ninh năng lượng không chỉ là vấn đề của riêng ngành năng lượng, mà đã trở thành một yếu tố cốt lõi của chủ quyền kinh tế quốc gia.
Hướng đi phía trước ngày càng rõ ràng: tăng cường chủ quyền năng lượng đòi hỏi một sự chuyển dịch quyết liệt khỏi sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, hướng tới một hệ thống năng lượng đa dạng hơn, có khả năng chống chịu tốt hơn và dựa nhiều hơn vào các nguồn cung trong nước.
Điện gió ngoài khơi, điện mặt trời, sử dụng năng lượng hiệu quả và hiện đại hóa lưới điện không còn là những lựa chọn bổ sung trong quy hoạch phát triển. Chúng là hạ tầng chiến lược cho khả năng chống chịu quốc gia. Tăng cường kết nối lưới điện và thương mại điện năng trong khu vực cũng có thể nâng cao tính linh hoạt của hệ thống và giảm thiểu tác động từ những biến động toàn cầu.
Những rủi ro về năng lượng này không thể tách rời cuộc khủng hoảng khí hậu toàn cầu đang gia tăng. Bằng chứng khoa học đã khẳng định rõ ràng: sự phụ thuộc kéo dài vào nhiên liệu hóa thạch là nguyên nhân chính dẫn tới hiện tượng nóng lên toàn cầu và các hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng nghiêm trọng. Trong bài phát biểu đặc biệt tại Tuần lễ Hành động Khí hậu London, Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc António Guterres đã chỉ rõ nguồn gốc của vấn đề và giải pháp cần thiết:
"Thế giới của chúng ta đang đối mặt với Hai Cuộc Khủng Hoảng song hành: một bên là khủng hoảng khí hậu liên tục đẩy nhiệt độ Trái đất lên cao hơn, đưa chúng ta sát hơn tới những ngưỡng giới hạn sinh thái thảm khốc. Bên còn lại là cuộc khủng hoảng năng lượng, bộc lộ sự phi lý của một thế giới quá lệ thuộc vào nhiên liệu hydrocarbon. Nhìn bề ngoài, hai cuộc khủng hoảng này có vẻ tách biệt. Nhưng thực chất chúng có cùng một nguồn gốc tàn phá: nhiên liệu hóa thạch. Và chúng đòi hỏi cùng một câu trả lời: một quá trình chuyển đổi nhanh chóng, công bằng sang năng lượng sạch, cùng với việc tăng cường thích ứng, khả năng chống chịu và công bằng khí hậu cho những người đang phải gánh chịu tác động của biến đổi khí hậu."
Đối với Việt Nam – một trong những quốc gia dễ bị tổn thương nhất trước biến đổi khí hậu – những xu hướng toàn cầu này đang hiện hữu dưới những tác động rất cụ thể: bão mạnh và tàn phá nghiêm trọng hơn dọc duyên hải miền Trung; nước biển dâng đe dọa Đồng bằng sông Cửu Long cùng 17 triệu cư dân; hạn hán kéo dài ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp; và tình trạng nắng nóng cực đoan làm suy giảm năng suất lao động trong nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ.
Sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch gây ra biến động giá cả hôm nay cũng chính là yếu tố làm gia tăng các rủi ro khí hậu trong tương lai. Thoát khỏi sự phụ thuộc kép – vào các thị trường năng lượng toàn cầu đầy biến động và vào một quỹ đạo phát thải carbon không bền vững – không phải là sự đánh đổi giữa tăng trưởng và phát triển bền vững. Đó là con đường khả thi duy nhất để đạt được cả khả năng chống chịu lẫn thịnh vượng.
Trong bối cảnh đó, lời kêu gọi hành động toàn cầu của Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc – chấm dứt mở rộng nhiên liệu hóa thạch, tăng gấp ba công suất năng lượng tái tạo vào năm 2030 và cắt giảm nhanh lượng phát thải khí mê-tan – đặc biệt phù hợp với lộ trình phát triển hiện nay của Việt Nam. Những ưu tiên này hoàn toàn phù hợp với các mục tiêu quốc gia về an ninh năng lượng, ổn định kinh tế và tăng trưởng bền vững.
Hệ thống Liên Hợp Quốc tại Việt Nam đang phối hợp chặt chẽ với Chính phủ và các bên liên quan để chuyển hóa những mục tiêu toàn cầu đó thành hành động cụ thể. Điều này bao gồm huy động nguồn tài chính cho hạ tầng năng lượng tái tạo; tăng cường năng lực kỹ thuật cho phát triển điện gió ngoài khơi và điện mặt trời; hỗ trợ các lộ trình chuyển dịch công bằng cho người lao động và cộng đồng; đồng thời nâng cao khả năng chống chịu cho những nhóm dễ bị tổn thương nhất trước tác động của biến đổi khí hậu. Chúng tôi cũng sẽ tiếp tục hỗ trợ triển khai Chiến lược Quốc gia về Biến đổi Khí hậu và Kế hoạch Hành động Quốc gia về Giảm phát thải khí mê-tan – hai trụ cột quan trọng nhằm hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng không vào năm 2050.
Những diễn biến đầu năm 2026 – từ giá nhiên liệu tăng cao, áp lực lạm phát cho đến những lo ngại về độ tin cậy của hệ thống năng lượng – đã cho thấy tính cấp bách của quá trình chuyển đổi này. Đồng thời, chúng cũng mở ra một cơ hội quan trọng. Việt Nam không nên chờ đợi những cú sốc tiếp theo mới hành động. Khung chính sách đã có, tiềm năng năng lượng tái tạo rất lớn và các quan hệ đối tác quốc tế đang ngày càng vững mạnh. Điều cần thiết lúc này là tăng tốc triển khai với quy mô và tốc độ lớn hơn.
Những tín hiệu tích cực đã xuất hiện. Từ ngày 1/6/2026, Việt Nam triển khai xăng sinh học E10 trên phạm vi toàn quốc, thay thế E5 RON92 và giảm khoảng 10% tỷ lệ nhiên liệu hóa thạch trong hỗn hợp xăng. Việc khuyến khích sử dụng dầu sinh học B5 và B10 cũng đang được thúc đẩy. Những bước đi này phản ánh nỗ lực đa dạng hóa nguồn năng lượng và giảm phụ thuộc vào nhập khẩu. Tuy tính bền vững môi trường của nhiên liệu sinh học cần tiếp tục được đánh giá trong toàn bộ vòng đời sản phẩm, đây là một tín hiệu chính sách quan trọng: tận dụng thách thức hiện tại để thúc đẩy chuyển đổi cơ cấu dài hạn.
Chuyển dịch công bằng vì một tương lai bền vững
Quan niệm cho rằng phải lựa chọn giữa phát triển và hành động vì khí hậu là một ngộ nhận. Một quá trình chuyển dịch năng lượng công bằng sẽ đồng thời bảo đảm tăng trưởng, khả năng chống chịu và phát triển bền vững, không để ai bị bỏ lại phía sau.
Câu chuyện của Việt Nam phản ánh một trong những thách thức lớn nhất của thời đại chúng ta: làm thế nào để thúc đẩy phát triển mà không làm gia tăng tính dễ tổn thương, và làm thế nào để xây dựng thịnh vượng trong khi vẫn bảo vệ hành tinh. Những quyết định được đưa ra hôm nay sẽ định hình không chỉ quỹ đạo phát triển của mỗi quốc gia mà còn cả uy tín của các cam kết khí hậu toàn cầu.
Với nền tảng chính sách vững chắc, tiềm năng năng lượng tái tạo dồi dào và sự đồng hành bền vững của các đối tác quốc tế, Việt Nam đang ở vị thế thuận lợi để biến những thách thức hiện nay thành cơ hội phát triển dài hạn. Liên Hợp Quốc cam kết tiếp tục đồng hành cùng Chính phủ và nhân dân Việt Nam trong quá trình chuyển dịch công bằng hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng không vào năm 2050 – hướng tới khả năng chống chịu cao hơn, chủ quyền vững chắc hơn và thịnh vượng chung cho mọi người.